Chuyển đổi 10 nghìn Đô la Namibia sang Euro hôm nay

Bạn đang muốn đổi 10 nghìn Đô la Namibia sang Euro? Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ giúp bạn chuyển đổi ngay lập tức với tỷ giá được cập nhật mới nhất hôm nay. Dễ dàng xem ngay 10 nghìn Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Euro. Với Gocuco bạn có thể thực hiện bất kỳ chuyển đổi tiền tệ nào một cách nhanh chóng, và chính xác nhất.

1.000 NAD = 0.05225 EUR

NADNAD
EUREUR
$1.000 NAD = €0.05225 EUR
Tỷ giá hối đoái thị trường vào 09:34 GMT +00:00

Chuyển đổi Đô la Namibia sang Euro

NADEUR
1 NAD
0.05225 EUR
5 NAD
0.26129 EUR
10 NAD
0.52258 EUR
25 NAD
1.30646 EUR
50 NAD
2.61293 EUR
100 NAD
5.22587 EUR
500 NAD
26.1293 EUR
1,000 NAD
52.2587 EUR
5,000 NAD
261.293 EUR
10,000 NAD
522.587 EUR

Chuyển đổi Euro sang Đô la Namibia

EURNAD
1 EUR
19.1355 NAD
5 EUR
95.6777 NAD
10 EUR
191.355 NAD
25 EUR
478.388 NAD
50 EUR
956.777 NAD
100 EUR
1,913.55 NAD
500 EUR
9,567.77 NAD
1,000 EUR
19,135.5 NAD
5,000 EUR
95,677.7 NAD
10,000 EUR
191,355 NAD
1 NAD sang EUR30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.05239
0.05353
Thấp
0.05073
0.05047
Trung bình
0.05166
0.05173
Thay đổi
1.681%
-1.542%

Biểu đồ dữ liệu từ ngày đến ngày . Trong giai đoạn này, tỷ giá hối đoái trung bình là Euro cho mỗi Đô la Namibia.

Lịch sử tỷ giá hối đoái NAD sang EUR theo biểu đồ

  • Tỷ giá NAD/EUR đạt mức cao nhất là Euro cho mỗi Đô la Namibia vào ngày .

  • Tỷ giá NAD/EUR thấp nhất là vào ngày .

NAD tăng hay giảm so với EUR trong 1 tháng qua?

Tỷ giá NAD/EUR tăng 0%, cho thấy Đô la Namibia đã tăng giá trị so với Euro.

  • Trong 30 ngày qua, tỷ giá NAD sang EUR đạt mức cao nhất là 0.05239 và mức thấp nhất là 0.05073 , tỷ giá trung bình ghi nhận là 0.05166. Biến động chung trong giai đoạn này là 1.681%.

  • Trong 90 ngày qua, tỷ giá EUR sang EUR đạt mức cao nhất là 0.05353 và mức thấp nhất là 0.05047 , tỷ giá trung bình ghi nhận là 0.05173. Biến động trong giai đoạn này là -1.542%.

Cách chuyển đổi Đô la Namibia sang Euro

1
Nhập số tiền của bạn
Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.
2
Chọn tiền tệ của bạn
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
3
Xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách tỷ giá đã thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Tải xuống ứng dụng Gocuco

Kiểm tra tỷ giá trực tiếp, đặt cảnh báo tỷ giá, nhận thông báo và nhiều hơn nữa
google
app store
Hơn 500 triệu lượt tải xuống trên toàn thế giới
Tải xuống ứng dụng